VGA

Show
  • VGA Gigabyte GT 630 2GB DDR3
    VGA Gigabyte GT 630 2GB DDR3
    • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
    • Chipset: NVIDIA – GeForce GT 630
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
    • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
    • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA
  • vga-gigabyte-gv-r725o5-2gi-ati-radeon-r7-250-2gb-gddr3-128-bit-pci-e-3-0
    vga-gigabyte-gv-r725o5-2gi-ati-radeon-r7-250-2gb-gddr3-128-bit-pci-e-3-0
    • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
    • Chipset: ATI – Radeon R7 250
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
    • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
    • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): AMD HD3D
  • Vga Giga N210 64bit
    Vga Giga N210 64bit
    • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
    • Chipset: NVIDIA – GeForce 210
    • Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ):64-bit
    • Core Clock – Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 590
    • Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600
    • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
    • Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, CUDA
  • Vga Giga N210OC-512Mb DDR2
    Vga Giga N210OC-512Mb DDR2
    • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
    • Chipset: NVIDIA – GeForce 210
    • Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ):64-bit
    • Core Clock – Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650
    • Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800
    • RAMDAC: 400MHz
    • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
    • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI,
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PureVideo HD, CUDA
  • Vga Giga N420 2Gb 128bit Rev 3.0
    Vga Giga N420 2Gb 128bit Rev 3.0
    • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
    • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ)
  • vga-gigabyte-gv-n630-1gi-nvidia-geforce-gt-630-1-gb-gddr3-128-bit-pci-express-2-0
    vga-gigabyte-gv-n630-1gi-nvidia-geforce-gt-630-1-gb-gddr3-128-bit-pci-express-2-0
    • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
    • Chipset: NVIDIA – GeForce GT 630
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
    • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
    • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
  • vga-his-5570
    vga-his-5570
    Product Code H557FJ1G
    EAN Code 4895139007619
    Cooler Fan
    GPU 5570
    Core Clock 650 MHz
    Memory Clock 1000 MHz
    Memory Size 1024 MB
    Memory Type DDR3
    Memory Interface 128 bit
  • vga-his-7730-1gd5-128bit
    vga-his-7730-1gd5-128bit
    Product Code H773F1G
    EAN Code 4895139008555
    Cooler iCooler
    GPU 7730
    Core Clock 800 MHz
    Memory Clock 4500 MHz
    Memory Size 1024 MB
    Memory Type GDDR5
    Memory Interface 128 bit
    Interface PCI Express x16 (PCI Express 3.0)
    Box Dimension 25 x 18.9 x 7.8 cm
  • R6670-MD1GD3
    R6670-MD1GD3
    • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
    • Chipset: ATI – Radeon HD 6670
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
    • RAMDAC: 400MHz
    • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
    • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)
  • vga-msi-r7750-1gd5
    vga-msi-r7750-1gd5
    • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
    • Chipset: ATI – Radeon HD 7750
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
    • RAMDAC: 400MHz
    • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
    • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, AMD HD3D
  • vga-powercolor-5570-1gd3-128bit
    vga-powercolor-5570-1gd3-128bit
    • Part NumberAX5570 1GBD3-HV2
    • Graphics EngineRADEON HD5570
    • Video Memory1GB DDR3
    • Engine Clock650MHz
    • Memory Clock667 MHz x2
    • Memory Interface128bit
    • DirectX® Support11
    • Bus StandardPCIE 2.1
    • Display ConnectorsDL DVI-D/ HDMI/ VGA
  • vga-powercolor-7730-2gd3-128bit
    vga-powercolor-7730-2gd3-128bit
      • Part NumberAX7730 2GBK3-HE
      • Graphics EngineRADEON HD7730
      • Video Memory2GB DDR3
      • Engine Clock800MHz
      • Memory Clock800MHz x 2
      • Memory Interface128bit
      • DirectX® Support11.1
      • Bus StandardPCIE 3.0
      • Display ConnectorsDL DVI-D/ HDMI/ VGA
  • vga-sparkle-210-1gd3-64bit
    vga-sparkle-210-1gd3-64bit
    • Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE
    • Chipset: NVIDIA – GeForce GT 210
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
    • RAMDAC: 400MHz
    • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
    • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
  • vga-zotac-gt640-2gd3-128bit
    vga-zotac-gt640-2gd3-128bit
    • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
    • Chipset: NVIDIA – GeForce GT 640
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
    • RAMDAC: 400MHz
    • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
    • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
  • vga-zotac-gt730-1gd5-64bit
    vga-zotac-gt730-1gd5-64bit
    • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
    • Chipset: NVIDIA – GeForce GTX 730
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
    • RAMDAC: 400MHz
    • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 1920 x 1080
    • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), Mini-HDMI