VGA

Show
  • Vga Giga N420 2Gb 128bit Rev 3.0
    Vga Giga N420 2Gb 128bit Rev 3.0
    • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
    • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ)
  • GIGABYTE GV-N430-2GI
    GIGABYTE GV-N430-2GI
    • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
    • Chipset: NVIDIA – GeForce GT 430
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
    • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
    • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA
  • GIGABYTE GV-N630-1GI
    GIGABYTE GV-N630-1GI
    • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
    • Chipset: NVIDIA – GeForce GT 630
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
    • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
    • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
  • Gigabyte N210 D2 128bit
    Gigabyte N210 D2 128bit
    • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
    • Chipset: NVIDIA – GeForce 210
    • Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ):64-bit4
    • Core Clock – Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 590
    • Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600
    • RAMDAC: 400MHz
    • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
    • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, TurboCache
  • GIGABYTE N2200 1GB
    GIGABYTE N2200 1GB
    • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
    • Chipset: NVIDIA – GeForce GT 220
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
    • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
    • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA
  • GIGABYTE R7 240 2Gb
    GIGABYTE R7 240 2Gb
    • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
    • Chipset: ATI – Radeon R7 240
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
    • RAMDAC: 400MHz
    • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
    • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ)
  • HIS 5570 2GB 128Bits
    HIS 5570 2GB 128Bits
    • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
    • Chipset: ATI – Radeon HD 5570
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
    • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
    • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ)
  • MSI GT630 2Gb D3
    MSI GT630 2Gb D3
    • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
    • Chipset: NVIDIA – GeForce GT 630
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
    • RAMDAC: 400MHz
    • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
    • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, Display Port (Mini DP)
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CUDA
  • Vga Asus 210 512Mb DDR3
    Vga Asus 210 512Mb DDR3
    • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
    • Chipset: NVIDIA – GeForce 210
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
    • RAMDAC: 400MHz
    • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
    • Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDCP
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo HD, CUDA
  • vga-asus-engt440-di-1gd3-nvidia-geforce-gt-440-gddr3-1gb-128-bits-pci-e-2-0
    vga-asus-engt440-di-1gd3-nvidia-geforce-gt-440-gddr3-1gb-128-bits-pci-e-2-0
    • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
    • Chipset: NVIDIA – GeForce GT 440
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
    • RAMDAC: 400MHz
    • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
    • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
  • vga-asus-en210-silent-di-1gd3-v2-lp-nvidia-geforce-210-ddr3-1gb-64-bits-pci-e-2-0-anh-2
    vga-asus-en210-silent-di-1gd3-v2-lp-nvidia-geforce-210-ddr3-1gb-64-bits-pci-e-2-0-anh-2
    • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
    • Chipset: NVIDIA – GeForce GT 210
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
    • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
    • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo HD, CUDA
  • Vga Asus GT240 1GB D3
    Vga Asus GT240 1GB D3
    • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
    • Chipset: NVIDIA – GeForce GT 240
    • Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
    • Core Clock – Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550
    • Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1340
    • RAMDAC: 400MHz
    • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
    • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CUDA
  • vga-asus-r7240-2gd3-l-amd-radeon-r7-240-gddr3-2gb-128bit-pci-e-3-0
    vga-asus-r7240-2gd3-l-amd-radeon-r7-240-gddr3-2gb-128bit-pci-e-3-0
    • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
    • Chipset: ATI – Radeon R7 240
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
    • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 1920 x 1200
    • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • vga-galaxy-gt630-1gd5
    vga-galaxy-gt630-1gd5
    • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
    • Chipset: NVIDIA – GeForce GT 630
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
    • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536
    • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA
  • Vga Giga 730 2Gb 128Bit
    Vga Giga 730 2Gb 128Bit
    • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
    • Chipset: NVIDIA – GeForce GT 730
    • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
    • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
    • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
    • RAMDAC: 400MHz
    • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
    • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
    • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ):